Tên khoa học của các loại vitamin và nguồn gốc của chúng
Các loài động vật, thực vật và các sinh vật khác đều có cả tên thông thường và tên khoa học. Tương tự, tất cả các vitamin đều có tên khoa học riêng. Danh pháp này chủ yếu dựa trên thành phần, tính chất vật lý và hóa học cũng như chức năng sinh hóa của chúng.
Vitamin là gì?
Vitamin là các hợp chất hữu cơ giúp thực hiện các chức năng sinh học của cơ thể sống. Đây là một chất dinh dưỡng thiết yếu cần được bổ sung vào chế độ ăn uống hàng ngày với lượng cần thiết.
Vitamin được biết đến là các hợp chất hữu cơ, chúng chỉ cần thiết với lượng rất nhỏ, do đó được gọi là vi chất dinh dưỡng . Chúng thực hiện các chức năng quan trọng và đóng vai trò thiết yếu trong các hoạt động của cơ thể như trao đổi chất, miễn dịch và tiêu hóa.
Vitamin là một từ tiếng Hy Lạp – “vita” nghĩa là sự sống và “amine” nghĩa là amin.
Tên khoa học của các loại vitamin và nguồn gốc của chúng

Biểu đồ này cung cấp thông tin đầy đủ về các loại vitamin khác nhau, nguồn cung cấp vitamin và tên khoa học của vitamin.
| Tên thông thường | Tên khoa học | Nguồn thực phẩm |
| Vitamin A (tan trong chất béo) | Retinol | Các loại rau lá xanh, các loại hạt, cà chua, cam, các loại trái cây chín vàng, ổi, sữa, gan, cà rốt, bông cải xanh và dưa hấu. |
| Vitamin B1 (tan trong nước) | Thiamine | Trái cây tươi, ngô, hạt điều, khoai tây, khoai lang, đậu Hà Lan, lúa mì, sữa, chà là, đậu đen, v.v. |
| Vitamin B2 (tan trong nước) | Riboflavin | Chuối, nho, xoài, đậu Hà Lan, bí ngô, chà là, sữa chua, sữa, nấm, bỏng ngô, gan bò, v.v. |
| Vitamin B3 (tan trong nước) | Niacin | Thịt, trứng, cá, các sản phẩm từ sữa, ổi, nấm, đậu phộng, ngũ cốc, đậu Hà Lan, v.v. |
| Vitamin B5 (tan trong nước) | Axit pantothenic | Thịt, thận, lòng đỏ trứng, bông cải xanh, đậu phộng, cá, thịt gà, sữa, sữa chua, các loại đậu, nấm, bơ, v.v. |
| Vitamin B6 (tan trong nước) | Pyridoxine | Thịt lợn, thịt gà, cá, bánh mì, ngũ cốc nguyên hạt, trứng, rau củ, đậu nành, v.v. |
| Vitamin B7 (tan trong nước) | Biotin | Quả óc chó, đậu phộng, ngũ cốc, sữa, lòng đỏ trứng, cá hồi, thịt lợn, nấm, súp lơ, bơ, chuối, quả mâm xôi, v.v. |
| Vitamin B9 (tan trong nước) | Axit folic | Các loại trái cây họ cam quýt, rau lá xanh, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, củ cải đường, v.v. |
| Vitamin B12 (tan trong nước) | Cobalamin | Cá, thịt, gia cầm, trứng, sữa, v.v. |
| Vitamin C (tan trong nước) | Axit ascorbic | Các loại trái cây họ cam quýt tươi như cam và bưởi, bông cải xanh, sữa dê, lý chua đen và hạt dẻ. |
| Vitamin D (tan trong chất béo) | Calciferol | Cá, thịt bò, dầu gan cá tuyết, lòng đỏ trứng, gan, ức gà và ngũ cốc. |
| Vitamin E (tan trong chất béo) | Tocopherol | Khoai tây, bí ngô, ổi, xoài, sữa, các loại hạt. |
| Vitamin K (tan trong chất béo) | Phytonadione | Cà chua, bông cải xanh, xoài, nho, hạt dẻ, hạt điều, thịt bò và thịt cừu. |
Phân loại vitamin
Vào đầu thế kỷ 20, người ta đã hiểu rõ rằng chế độ ăn uống chỉ chứa carbohydrate tinh chế, protein, chất béo và khoáng chất là không đủ để duy trì sự tăng trưởng và phát triển đúng cách của một cá nhân. Nhà hóa sinh người Anh, Ngài Frederick Gowland Hopkins, đã được trao giải Nobel năm 1929 nhờ phát hiện ra vitamin.
Dựa trên hoạt tính vật lý và sinh học, các hợp chất hữu cơ này được phân loại thành:
Vitamin tan trong chất béo:
- Vitamin A.
- Vitamin D.
- Vitamin E.
- Vitamin K.
Vitamin tan trong nước:
- Biotin.
- Niacin.
- Pyridine.
- Thiamine.
- Vitamin C.
- Axit folic.
- Riboflavin.
- Vitamin B12.
- Axit pantothenic.
Nguồn tham khảo

